Thông số kĩ thuât, kích cỡ:
| Loại Hạt Mài Mòn (Nguyên Liệu Thô) | Hình Dạng | Đường Kính (D) | Độ Dày (T) | Vùng Lỗ (H) |
|---|---|---|---|---|
| A | Hình nón | 16~25 | 32 | 6 |
| Hình trụ | 16~32 | 32 | 6 | |
| WA | Hình nón | 16~32 | 32~38 | 6 |
| Hình trụ | 3~32 | 13~32 | 3~6 |
Thông tin chi tiết về sản phẩm vui lòng truy cập : Mounted Point Wheels – 제일연마공업주식회사 (grinding.co.kr)




